Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trilobate

/trai'loubeit/

tính từ

  • (thực vật học) có ba thuỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a leaf shape) divided into three lobes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...