Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trilogy

/'trilədʤi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13032
Biến thể từ trilogies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trilogy

/'trilədʤi/

danh từ

  • bộ ba bản bi kịch (cổ Hy lạp)
  • tác phẩm bộ ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set of three literary or dramatic works related in subject or theme

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...