Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trimaran

/'traimәræn/ phổ biến #45163
Biến thể từ trimarans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trimaran

//

* danh từ
  • thuyền ba thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fast sailboat with 3 parallel hulls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...