Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trimerous

//

* tính từ
  • (sinh vật học) ba đoạn; ba phần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the parts in threes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...