Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trimestrial

/trai'mensjuəl/

tính từ

  • ba tháng một
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a trimester, or period of three\n months; occurring once in every three months; quarterly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...