Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trimeter

/'trimə/

danh từ

  • thơ ba âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of three poetical measures.\nn. A poetical division of verse, consisting of three\n measures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...