trimethoprim
/,trai'meθәprim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trimethoprim
//
* danh từ- (dược học) trimethoprim
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...