Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trimly

//

* phó từ
  • ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề
  • (từ cổ, nghĩa cổ) trang bị, lắp ghép thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a trim manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...