trimming-axe
/'trimiɳæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trimming-axe
/'trimiɳæks/
danh từ
- dao tỉa cây
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...