Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trimness

/'trimnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trimness

/'trimnis/

danh từ

  • tính chất ngăn nắp, tính chất gọn gàng, tính chất chỉnh tề
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of arrangement or appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...