Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trimurti

/tri'muәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trimurti

//

* danh từ
  • (Trimurti) (thần thoại ấn Độ) ba vị thần (Brahma, Vishna, Siva) cùng một thể
Định nghĩa tiếng Anh

n the triad of divinities of later Hinduism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...