trimurti
/tri'muәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trimurti
//
* danh từ- (Trimurti) (thần thoại ấn Độ) ba vị thần (Brahma, Vishna, Siva) cùng một thể
Định nghĩa tiếng Anh
n the triad of divinities of later Hinduism