trindle
/'trindl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trindle
//
* danh từ- (phương ngữ Anh) vật hình nhẫn (bánh xe...)* nội động từ
- (phương ngữ) lăn (bánh xe)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. & n. See Trundle.