trip-hammer
Biến thể từ
trip-hammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trip-hammer
//
* danh từ- búa lớn nện bằng máy
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...