tripartite
/'trai'pɑ:tait/
tính từ
- giữa ba bên, tay ba
- a tripartite treaty: hiệp ước tay ba
- gồm ba phần
- (thực vật học) phân ba (phiến lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s. involving three parties or elements
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. involving three parties or elements
Đang tải...