Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21489

tripartite

/'trai'pɑ:tait/

tính từ

  • giữa ba bên, tay ba
    • a tripartite treaty: hiệp ước tay ba
  • gồm ba phần
  • (thực vật học) phân ba (phiến lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving three parties or elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...