Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tripartition

//

* danh từ
  • sự chia ba, sự xẻ ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. A division by threes, or into three parts; the taking\n of a third part of any number or quantity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...