Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tripeman

/'traipmən/

danh từ

  • người bán lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man who prepares or sells tripe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...