Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tripeman

/'traipmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tripeman

/'traipmən/

danh từ

  • người bán lòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man who prepares or sells tripe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...