Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tripersonality

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tripersonality

//

* danh từ
  • (tôn giáo) tính chất ba ngôi (của Chúa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...