Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tripetalous

/trai'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tripetalous

/trai'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) có ba cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having three petals, or flower leaves; three-petaled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...