Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triphthongal

//

* tính từ
  • thuộc nguyên âm ba
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a triphthong; consisting of three\n vowel sounds pronounced together in a single syllable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...