Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triphylite

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) triphylit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mineral of a grayish-green or bluish color,\n consisting of the phosphates of iron, manganese, and lithia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...