Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triphylite

/'trifi,lait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triphylite

//

* danh từ
  • (khoáng vật học) triphylit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mineral of a grayish-green or bluish color, consisting of the phosphates of iron, manganese, and lithia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...