Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triphyllous

//

* tính từ
  • (thực vật học) có ba lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having three leaves; three-leaved.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...