tripinnate
/trai'pineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tripinnate
//
* tính từ- (thực vật học) có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a leaf shape) thrice pinnate