Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tripinnate

//

* tính từ
  • (thực vật học) có lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a leaf shape) thrice pinnate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...