Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triplane

/'traiplein/

danh từ

  • máy bay ba lớp cánh
Biến thể từ triplanes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...