Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triple jump

//

* danh từ
  • (the triple jump) môn nhảy ba bước (càng xa về trước càng tốt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...