Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tripler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tripler

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh

s having three units or components or elements s three times as great or many

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...