Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tripler

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh

s having three units or components or elements\ns three times as great or many

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...