Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triplex

/'tripleks/ phổ biến #37064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triplex

/'tripleks/

tính từ

  • gấp ba
  • triplex glass kính triplêch, kính ba lớp (dùng ở xe ô tô...)

danh từ

  • (âm nhạc) nhịp ba
Định nghĩa tiếng Anh

s having three units or components or elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...