Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37064

triplex

/'tripleks/

tính từ

  • gấp ba
  • triplex glass kính triplêch, kính ba lớp (dùng ở xe ô tô...)

danh từ

  • (âm nhạc) nhịp ba
Định nghĩa tiếng Anh

s having three units or components or elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...