Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triplicity

/tri'plisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triplicity

//

* danh từ
  • tình trạng gấp ba lần
  • tình trạng một thể ba ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astrology) one of four groups of the zodiac where each group consists of three signs separated from each other by 120 degrees n. the property of being triple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...