trippingly
/'tripiɳli/
phó từ
- nhẹ nhàng, mau lẹ, thoắn thoắt (đi)
- lưu loát (nói)
- to speak trippingly: nói lưu loát
Định nghĩa tiếng Anh
r moving with quick light steps
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r moving with quick light steps
Đang tải...