Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trirectangular

//

  • có ba góc vuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having three right angles. See Triquadrantal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...