trirectangular
/trai,rek'tæŋ^julә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trirectangular
//
- có ba góc vuông
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having three right angles. See Triquadrantal.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having three right angles. See Triquadrantal.
Đang tải...