Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trisecant

/trai'si:kәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trisecant

//

  • tam cát tuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...