Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trisection

/trai'sekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trisection

//

  • sự chia đều ba
  • t. of an angle chia đều ba một góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The division of a thing into three parts, Specifically: (Geom.) the division of an angle into three equal parts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...