Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triseptate

/trai'septeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triseptate

//

* tính từ
  • ba vách; ba ngăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...