Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triskelion

/tris'keliɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triskelion

//

  • danh từ, số nhiều triskelia, triskele
Định nghĩa tiếng Anh

n a figure consisting of three stylized human arms or legs (or three bent lines) radiating from a center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...