Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triskelion

//

  • danh từ, số nhiều triskelia, triskele
Định nghĩa tiếng Anh

n a figure consisting of three stylized human arms or legs (or three bent lines) radiating from a center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...