Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trispermous

//

* tính từ
  • (sinh vật học) ba hạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing three seeds; three-seeded; as, a\n trispermous capsule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...