Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triste

/trist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triste

//

* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) buồn bã; ủ dột* danh từ
  • bài hát tình yêu buồn bã ở Nam Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Trist n. A cattle fair.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...