triste
/trist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triste
//
* tính từ- (từ cổ, nghĩa cổ) buồn bã; ủ dột* danh từ
- bài hát tình yêu buồn bã ở Nam Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
imp. of Trist n. A cattle fair.