Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tritone

/'trai,tәun/
Biến thể từ tritones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tritone

//

* danh từ
  • (âm nhạc) quãng ba cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. A superfluous or augmented fourth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...