tritone
//
* danh từ- (âm nhạc) quãng ba cung
Biến thể từ
tritones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. A superfluous or augmented fourth.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A superfluous or augmented fourth.
Đang tải...