Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10088

triumphant

/trai'ʌmfənt/

tính từ

  • chiến thắng, thắng lợi
  • vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng); đắc thắng
Biến thể từ triumphants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing triumph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...