Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trivalence

//

  • Cách viết khác : trivalency
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being trivalent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...