Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trivalence

/trai'veilәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trivalence

//

  • Cách viết khác : trivalency
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being trivalent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...