Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trivalent

/trai'veilənt/

tính từ

  • (hoá học) có hoá trị ba
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a valence of three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...