Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trivialism

/'triviəlizm/

danh từ

  • tính tầm thường, tính không quan trọng
  • điều tầm thường, điều không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A trivial matter or method; a triviality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...