Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trochanter

/trou'kæntə/ phổ biến #43637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trochanter

/trou'kæntə/

danh từ

  • (giải phẫu) đốt chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the bony prominences developed near the upper extremity of the femur to which muscles are attached

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...