Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trochee

/'trouki:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trochee

/'trouki:/

danh từ

  • thơ corê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metrical unit with stressed-unstressed syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...