Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41363

troopship

/'tru:pʃip/

-transport)
/'tru:ptræns'pɔ:t/

danh từ

  • tàu chở lính
Biến thể từ troopships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. ship for transporting troops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...