troopship
/'tru:pʃip/ phổ biến #41363
Biến thể từ
troopships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troopship
/'tru:pʃip/
-transport)/'tru:ptræns'pɔ:t/
danh từ
- tàu chở lính
Định nghĩa tiếng Anh
n. ship for transporting troops