troostite
/'tru:stait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troostite
//
* danh từ- (khoáng vật học) trustit
Định nghĩa tiếng Anh
n. Willemite.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Willemite.
Đang tải...