Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tropopause

/'trɒpәpɒ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tropopause

//

* danh từ
  • vùng đỉnh của tầng đối lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the region of discontinuity between the troposphere and the stratosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...