Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tropopause

//

* danh từ
  • vùng đỉnh của tầng đối lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the region of discontinuity between the troposphere and the stratosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...