Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33950

troposphere

/'trɔpəsfiə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) tầng đối lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lowest atmospheric layer; from 4 to 11 miles high (depending on latitude)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...