Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trou-de-loup

/tru:dә'lu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trou-de-loup

//

* danh từ
  • số nhiều trou-de-loup
  • hầm chông
Định nghĩa tiếng Anh

n a sloping pit with a stake in the middle used as an obstacle to the enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...