Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trouble-free

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trouble-free

//

* tính từ
  • (kỹ thuật) không hỏng hóc, không trục trặc, không sự cố (như) trouble-proof
Định nghĩa tiếng Anh

s. without problems or difficulties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...