Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15749

troublemaker

/'trʌbl,meikə/

danh từ

  • kẻ gây rối loạn kẻ phá rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who deliberately stirs up trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...