troublemaker
/'trʌbl,meikə/ phổ biến #15749
Biến thể từ
troublemakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troublemaker
/'trʌbl,meikə/
danh từ
- kẻ gây rối loạn kẻ phá rối
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who deliberately stirs up trouble