Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troublemaker

/'trʌbl,meikə/ phổ biến #15749
Biến thể từ troublemakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troublemaker

/'trʌbl,meikə/

danh từ

  • kẻ gây rối loạn kẻ phá rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who deliberately stirs up trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...