Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

troubler

/'trʌblə/

danh từ

  • người làm rầy, người gây rối loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who deliberately stirs up trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...